国民警卫队
Phồn thể: 國民警衛隊
Guó mín Jǐng wèi duì
Âm Hán Việt: quốc dân cảnh vệ đội
1.Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)
National Guard (United States)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác