国民经济
Phồn thể: 國民經濟
guó mín jīng jì
Âm Hán Việt: quốc dân kinh tế
1.kinh tế quốc dân
national economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國民經濟
guó mín jīng jì
Âm Hán Việt: quốc dân kinh tế
1.kinh tế quốc dân
national economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác