国民收入
Phồn thể: 國民收入
guó mín shōu rù
Âm Hán Việt: quốc dân thu nhập
1.các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
measures of national income and output
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác