国民年金
Phồn thể: 國民年金
Guó mín Nián jīn
Âm Hán Việt: quốc dân niên kim
1.(Đài Loan) Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
(Tw) National Pension, a social security scheme in Taiwan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác