国有企业
Phồn thể: 國有企業
guó yǒu qǐ yè
Âm Hán Việt: quốc hữu xí nghiệp
1.doanh nghiệp nhà nước
state-owned enterprise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác