国家计委
Phồn thể: 國家計委
Guó jiā Jì Wěi
Âm Hán Việt: quốc gia kế uỷ
1.Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, viết tắt của 国家计划委员会
PRC State Planning Committee, abbr. for 国家计划委员会
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác