国家航天局
Phồn thể: 國家航天局
Guó jiā Háng tiān jú
Âm Hán Việt: quốc gia hàng thiên cục
1.Cơ quan Vũ trụ Quốc gia Trung Quốc (CNSA)
China National Space Administration (CNSA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác