国家统计局
Phồn thể: 國家統計局
Guó jiā Tǒng jì jú
Âm Hán Việt: quốc gia thống kế cục
1.(Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)
(China) National Bureau of Statistics (NBS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác