国家监委
Phồn thể: 國家監委
Guó jiā Jiān wěi
Âm Hán Việt: quốc gia giam uỷ
1.Ủy ban Giám sát Quốc gia (viết tắt của 国家监察委员会)
National Supervision Commission (abbr. for 国家监察委员会)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác