国家电网公司
Phồn thể: 國家電網公司
Guó jiā Diàn wǎng Gōng sī
Âm Hán Việt: quốc gia điện võng công ti
1.Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc
State Grid Corporation of China
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác