国家火山公园
Phồn thể: 國家火山公園
Guó jiā Huǒ shān Gōng yuán
Âm Hán Việt: quốc gia hoả sơn công viên
1.Công viên Quốc gia Núi lửa, Hawaii
Volcanoes National Park, Hawaii
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác