国家标准码
Phồn thể: 國家標準碼
guó jiā biāo zhǔn mǎ
Âm Hán Việt: quốc gia tiêu chuẩn mã
1.Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 国标码
Guo Biao or GB, the standard PRC encoding, abbr. 国标码
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác