国家安全局
Phồn thể: 國家安全局
Guó jiā Ān quán jú
Âm Hán Việt: quốc gia an toàn cục
1.Cục An ninh Quốc gia (NSB) (Đài Loan)
2.Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) (Mỹ)
National Security Bureau (NSB) (Tw) · National Security Agency (NSA) (USA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác