国家安全
Phồn thể: 國家安全
guó jiā ān quán
Âm Hán Việt: quốc gia an toàn
1.an ninh quốc gia
national security
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國家安全
guó jiā ān quán
Âm Hán Việt: quốc gia an toàn
1.an ninh quốc gia
national security
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác