国家地震局
Phồn thể: 國家地震局
Guó jiā Dì zhèn jú
Âm Hán Việt: quốc gia địa chấn cục
1.Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA)
2.Cục Động đất Nhà nước
China Earthquake Administration (CEA) · State Seismological Bureau
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác