国家主席
Phồn thể: 國家主席
guó jiā zhǔ xí
Âm Hán Việt: quốc gia chủ tịch
1.chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
president (title of the head of state of China and several other nations)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác