国家主义
Phồn thể: 國家主義
guó jiā zhǔ yì
Âm Hán Việt: quốc gia chủ nghĩa
1.chủ nghĩa dân tộc
2.chủ nghĩa quốc gia
nationalism · statism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác