国定假日
Phồn thể: 國定假日
guó dìng jià rì
Âm Hán Việt: quốc định giá nhật
1.ngày lễ quốc gia
national holiday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國定假日
guó dìng jià rì
Âm Hán Việt: quốc định giá nhật
1.ngày lễ quốc gia
national holiday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác