国外市场
Phồn thể: 國外市場
guó wài shì chǎng
Âm Hán Việt: quốc ngoại thị trường
1.thị trường nước ngoài
foreign market
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác