国土安全部
Phồn thể: 國土安全部
Guó tǔ Ān quán bù
Âm Hán Việt: quốc thổ an toàn bộ
1.Bộ An ninh Nội địa (Mỹ)
(US) Department of Homeland Security
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác