国势日衰
Phồn thể: 國勢日衰
guó shì rì shuāi
Âm Hán Việt: quốc thế nhật suy
1.quốc lực suy yếu dần
national decline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國勢日衰
guó shì rì shuāi
Âm Hán Việt: quốc thế nhật suy
1.quốc lực suy yếu dần
national decline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác