国内生产毛额
Phồn thể: 國內生產毛額
guó nèi shēng chǎn máo é
Âm Hán Việt: quốc nội sinh sản mao ngạch
(Tw) gross domestic product; GDP
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác