国共合作
Phồn thể: 國共合作
Guó Gòng Hé zuò
Âm Hán Việt: quốc cộng cáp tác
1.Mặt trận Thống nhất (một trong hai liên minh giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản, 1923-1927 và 1937-1945)
United Front (either of the two alliances between the Guomindang and the Communist Party, 1923-1927 and 1937-1945)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác