国共内战
Phồn thể: 國共內戰
Guó Gòng Nèi zhàn
Âm Hán Việt: quốc cộng nội chiến
1.Nội chiến Trung Quốc, còn được gọi là Chiến tranh Giải phóng 解放战争
Chinese Civil War (1927–1949)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác