国共两党
Phồn thể: 國共兩黨
Guó Gòng liǎng dǎng
Âm Hán Việt: quốc cộng lưỡng đảng
1.Quốc dân đảng 国民党 và Đảng Cộng sản Trung Quốc 共产党
Guomindang 国民党 and Chinese Communist Party 共产党
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác