国会议员
Phồn thể: 國會議員
guó huì yì yuán
Âm Hán Việt: quốc hội nghị viên
1.thành viên quốc hội
2.nghị sĩ quốc hội
member of congress · congressman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác