国会大厦
Phồn thể: 國會大廈
guó huì dà shà
Âm Hán Việt: quốc hội đại hạ
1.tòa nhà quốc hội
capitol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國會大廈
guó huì dà shà
Âm Hán Việt: quốc hội đại hạ
1.tòa nhà quốc hội
capitol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác