固执己见
Phồn thể: 固執己見
gù zhí jǐ jiàn
Âm Hán Việt: cố chấp kỷ kiến
1.khăng khăng giữ ý kiến của mình
to persist in one's views
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác