固体物理
Phồn thể: 固體物理
gù tǐ wù lǐ
Âm Hán Việt: cố thể vật lý
1.vật lý trạng thái rắn
solid state physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 固體物理
gù tǐ wù lǐ
Âm Hán Việt: cố thể vật lý
1.vật lý trạng thái rắn
solid state physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác