围护结构
Phồn thể: 圍護結構
wéi hù jié gòu
Âm Hán Việt: vi hộ kết cấu
1.kết cấu bao che
building envelope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 圍護結構
wéi hù jié gòu
Âm Hán Việt: vi hộ kết cấu
1.kết cấu bao che
building envelope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác