囫囵吞枣
Phồn thể: 囫圇吞棗
hú lún tūn zǎo
Âm Hán Việt: hốt luân thôn táo
1.nuốt chửng một miếng (thành ngữ)
2.(bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ
3.tiếp thu một cách mù quáng
to swallow in one gulp (idiom) · (fig.) to accept without thinking · to lap up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác