团结工会
Phồn thể: 團結工會
Tuán jié Gōng huì
Âm Hán Việt: đoàn kết công hội
1.Solidarity (công đoàn Ba Lan)
Solidarity (Polish worker's union)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác