团体冠军
Phồn thể: 團體冠軍
tuán tǐ guàn jūn
Âm Hán Việt: đoàn thể quán quân
1.vô địch đồng đội
group championship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 團體冠軍
tuán tǐ guàn jūn
Âm Hán Việt: đoàn thể quán quân
1.vô địch đồng đội
group championship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác