因爱成恨
Phồn thể: 因愛成恨
yīn ài chéng hèn
Âm Hán Việt: nhân ái thành hận
1.hận vì yêu (thành ngữ)
2.trở nên căm ghét ai đó vì yêu đơn phương người đó
hatred caused by love (idiom) · to grow to hate someone because of unrequited love for that person
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác