因果报应
Phồn thể: 因果報應
yīn guǒ bào yìng
Âm Hán Việt: nhân quả báo ứng
1.(Phật giáo) quả báo
2.nghiệp
(Buddhism) retribution · karma
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác