因材施教
yīn cái shī jiào
Âm Hán Việt: nhân tài thi giáo
1.(thành ngữ) dạy theo năng lực của học sinh
(idiom) to teach in accordance with the student's aptitude; to tailor instruction to the individual student
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác