因斯布鲁克
Phồn thể: 因斯布魯克
Yīn sī bù lǔ kè
Âm Hán Việt: nhân tư bố lỗ khắc
1.Innsbruck, thành phố ở Áo
Innsbruck, city in Austria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác