因式分解
yīn shì fēn jiě
Âm Hán Việt: nhân thức phân giải
1.phân tích thành thừa số
factorization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyīn shì fēn jiě
Âm Hán Việt: nhân thức phân giải
1.phân tích thành thừa số
factorization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác