因吹斯汀
yīn chuī sī tīng
Âm Hán Việt: nhân xuy tư đinh
1.(từ mượn) thú vị
(loanword) interesting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyīn chuī sī tīng
Âm Hán Việt: nhân xuy tư đinh
1.(từ mượn) thú vị
(loanword) interesting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác