因变数
Phồn thể: 因變數
yīn biàn shù
Âm Hán Việt: nhân biến số
1.(Đài Loan) (toán) biến phụ thuộc
(Tw) (math.) dependent variable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác