因努伊特
Yīn nǔ yī tè
Âm Hán Việt: nhân nỗ y đặc
1.Người Inuit
Inuit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYīn nǔ yī tè
Âm Hán Việt: nhân nỗ y đặc
1.Người Inuit
Inuit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác