回调函数
Phồn thể: 回調函數
huí diào hán shù
Âm Hán Việt: hồi điệu hàm số
1.hàm gọi lại (máy tính)
callback function (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác