回肠荡气
Phồn thể: 回腸盪氣
huí cháng dàng qì
Âm Hán Việt: hồi tràng đãng khí
1.cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật)
2.đau lòng
3.sâu sắc
soul-stirring (of drama, poem or artwork) · heart-rending · deeply moving
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác