回禄之灾
Phồn thể: 回祿之災
Huí lù zhī zāi
Âm Hán Việt: hồi lộc chi tai
(idiom) fire disaster; conflagration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 回祿之災
Huí lù zhī zāi
Âm Hán Việt: hồi lộc chi tai
(idiom) fire disaster; conflagration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác