回禄
Phồn thể: 回祿
huí lù
Âm Hán Việt: hồi lộc
1.thần lửa trong truyền thống
2.sự phá hủy bởi hỏa hoạn
traditional Fire God · destruction by fire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác