回条
Phồn thể: 回條
huí tiáo
Âm Hán Việt: hồi điều
1.biên nhận
2.ghi chú xác nhận đã nhận
receipt · note acknowledging receipt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác