回旋加速器
Phồn thể: 迴旋加速器
huí xuán jiā sù qì
Âm Hán Việt: hồi hoàn gia tốc khí
1.máy gia tốc cyclotron
(physics) cyclotron
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác