回旋余地
Phồn thể: 迴旋餘地
huí xuán yú dì
Âm Hán Việt: hồi hoàn dư địa
1.dư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống
room to maneuver; leeway; latitude
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác