回家吃自己
huí jiā chī zì jǐ
Âm Hán Việt: hồi gia cật tự kỷ
1.(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải
2.bị đuổi việc
(coll.) (Tw) to get sacked · to be fired
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác