回天无力
Phồn thể: 回天無力
huí tiān wú lì
Âm Hán Việt: hồi thiên vô lực
1.không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ)
2.không cứu vãn được tình hình
unable to turn around a hopeless situation (idiom) · to fail to save the situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác